Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 桑濮

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiễm, tiệm, tạm [ qiàn ]

69E7, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: 1. bản gỗ để viết ; 2. bản in (hay bản dịch) sách ; 3. thư từ

Xem thêm:

phẩm [ pǐn ]

54C1, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đồ vật ; 2. chủng loại ; 3. phẩm hàm, hạng quan, hạng, cấp ; 4. đức tính, phẩm cách ; 5. phê bình, bình phẩm, nếm, thử

Xem thêm:

[ ]

950D, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn