Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26727

UTF-8: E6A1A7

UTF-32: 6867

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kui2

Định nghĩa tiếng Anh: Chinese cypress, Chinese juniper

Tiếng Nhật: カイ ひのき

Tiếng Nhật (Kun): HINOKI

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): HOY

Quan Thoại: guì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thính kê minh - (聽雞鳴) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

thiết, thư [ jū , qiè ]

8D84, tổng 12 nét, bộ tẩu 走 (+5 nét)

Nghĩa: 1. (xem: tư thư 趄) ; 2. (xem: liệt thư 趄)

Xem thêm:

[ ]

92CE, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng