Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26734

UTF-8: E6A1AE

UTF-32: 686E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bui1

Định nghĩa tiếng Anh: cup, glass, tumbler

Pinyin: bēi

Tiếng Nhật: ハイ さかずき

Tiếng Nhật (Kun): SAKAZUKI

Tiếng Nhật (On): HAI

Quan Thoại: bēi

Tiếng Việt: bễ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trở binh hành - (阻兵行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chúc than - (粥攤) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

lạc, lịch [ lì , luò ]

8DDE, tổng 12 nét, bộ túc 足 (+5 nét)

Nghĩa: cựa, cử động

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary