Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26786

UTF-8: E6A2A2

UTF-32: 68A2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saau1

Định nghĩa tiếng Anh: pointed tip of something long like a branch; rudder

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shāo,shào,xiāo

Tiếng Nhật: ショウ ソウ こずえ

Tiếng Nhật (Kun): KOZUE

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: shāo

Âm thời Đường: shrau

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giác, giáo, giảo, giếu [ jiào , jué , xiào ]

8F03, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Nghĩa: tay xe, càng xe; so với

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng