Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26807

UTF-8: E6A2B7

UTF-32: 68B7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing6

Pinyin: jìng

Tiếng Nhật: セイ ジョウ

Quan Thoại: jìng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bạc, bạch [ bó ]

8236, tổng 11 nét, bộ chu 舟 (+5 nét)

Nghĩa: thuyền lớn

Xem thêm:

dương, tường [ yáng ]

7F8A, tổng 6 nét, bộ dương 羊 (+0 nét)

Nghĩa: con dê

Xem thêm:

sào, tao, tảo [ qiāo , sāo , zǎo ]

7E70, tổng 19 nét, bộ mịch 糸 (+13 nét)

Nghĩa: ươm tơ (kéo tơ ở kén ra)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2