Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 检

检

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26816

UTF-8: E6A380

UTF-32: 68C0

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gim2

Định nghĩa tiếng Anh: check; examine

Quan Thoại: jiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kinh, nguyên [ jīng ]

4EAC, tổng 8 nét, bộ đầu 亠 (+6 nét)

Nghĩa: kinh đô, thủ đô

Xem thêm:

quách [ guǒ ]

6901, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: cái quách (để bọc ngoài áo quan)

Quảng Cáo

nôm