Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 京

京

Thông tin ký tự

Bộ: đầu ⼇(+6 nét) (không có ý nghĩa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20140

UTF-8: E4BAAC

UTF-32: 4EAC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging1

Định nghĩa tiếng Anh: capital city

Tiếng Hàn (Hangul): 경:0E

Pinyin: jīng

Tiếng Nhật: キョウ ケイ キン ゲン みやこ

Tiếng Nhật (Kun): MIYAKO

Tiếng Nhật (On): KYOU KEI KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: jīng

Âm thời Đường: giæng

Tiếng Việt: kinh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lữ quán - (旅館) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kính, lượng [ jìng , liàng ]

501E, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: mạnh, cứng mạnh

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nữ Mạng