Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26833

UTF-8: E6A391

UTF-32: 68D1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paai4

Định nghĩa tiếng Anh: raft

Pinyin: pái,bèi,pèi

Tiếng Nhật: ハイ バイ

Tiếng Nhật (Kun): IKADA

Tiếng Nhật (On): HAI BAI

Quan Thoại: pái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ta, tư [ jiē , jū ]

7F5D, tổng 10 nét, bộ võng 网 (+5 nét)

Nghĩa: cái lưới săn thỏ

Xem thêm:

夜間
dạ gian

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nam Mạng