Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 大言

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoàng hà - (黃河) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu hứng - (偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tranh, tránh [ zhēng , zhéng , zhèng ]

722D, tổng 8 nét, bộ trảo 爪 (+4 nét)

Nghĩa: 1. tranh giành ; 2. bàn luận ; 3. sai khác, khác biệt ; 4. khuyên bảo ; 5. nào, thế nào

Xem thêm:

thung [ ]

779B, tổng 16 nét, bộ mục 目 (+11 nét)

Xem thêm:

nùng [ nóng ]

7A60, tổng 18 nét, bộ hoà 禾 (+13 nét)

Nghĩa: hoa cỏ rậm rạp

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng