Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26865

UTF-8: E6A3B1

UTF-32: 68F1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: squared timber; angle, edge

Pinyin: léng,lèng,lēng,líng,chēng

Tiếng Nhật: チョウ リョウ ロウ かど

Tiếng Nhật (On): ROU RYOU CHOU

Quan Thoại: léng

Âm thời Đường: ləng lə̀ng

Tiếng Việt: săng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

dẫn [ ]

7D16, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Xem thêm:

[ ]

7641, tổng 17 nét, bộ nạch 疒 (+12 nét)

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng