Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 棱

棱

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26865

UTF-8: E6A3B1

UTF-32: 68F1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: squared timber; angle, edge

Pinyin: léng,lèng,lēng,líng,chēng

Tiếng Nhật: チョウ リョウ ロウ かど

Tiếng Nhật (On): ROU RYOU CHOU

Quan Thoại: léng

Âm thời Đường: ləng lə̀ng

Tiếng Việt: săng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bế, bề, tỳ [ bì ]

84D6, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Xem thêm:

khinh [ kēng ]

6333, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Quảng Cáo

truyen trang quynh