Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26921

UTF-8: E6A4A9

UTF-32: 6929

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gang1

Quan Thoại: gēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hột, ngột [ gē , hé , jié ]

7D07, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 (+3 nét)

Nghĩa: 1. sợi tơ rủ xuống ; 2. núm, nơ, gút, nút

Xem thêm:

trịch [ zhī , zhí , zhì ]

64F2, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Nghĩa: rơi xuống

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng