Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 楀 - vũ | 楀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26944

UTF-8: E6A580

UTF-32: 6940

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu5

Định nghĩa tiếng Anh: name of tree; surname

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

vong, vô, vương [ wáng , wàng ]

5FD8, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+3 nét)

Nghĩa: quên

Xem thêm:

bị, hất, hật [ bì , xī , xì ]

80B8, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: vang dậy

Xem thêm:

thư [ shū , yù ]

8212, tổng 12 nét, bộ thiệt 舌 (+6 nét)

Nghĩa: 1. giãn, duỗi ; 2. từ từ, chậm rãi, thong thả

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hat ke