Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26964

UTF-8: E6A594

UTF-32: 6954

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sit3

Định nghĩa tiếng Anh: wedge; gatepost; foreword

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiē,xiè

Tiếng Nhật: セツ セチ ケツ ケチ カツ カチ くさび

Tiếng Nhật (Kun): KUSABI HOUDATE

Tiếng Nhật (On): SETSU KETSU

Tiếng Hàn (Latinh): SEL

Quan Thoại: xiē

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ti, ty, tê, tư [ sī , xī ]

6F8C, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: hết

Xem thêm:

kiểu, nghiêu, tê, tễ [ jī , jiǎo , qiāo ]

8DFB, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: 1. leo lên, lên cao ; 2. mọc lên

Quảng Cáo

bán măng khô tphcm