Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26995

UTF-8: E6A5B3

UTF-32: 6973

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mui4

Định nghĩa tiếng Anh: plums; prunes; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: バイ うめ

Tiếng Nhật (Kun): UME

Tiếng Nhật (On): BAI

Tiếng Hàn (Latinh): MAY

Quan Thoại: méi

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cách [ ]

97B7, tổng 19 nét, bộ cách 革 (+10 nét)

Xem thêm:

bí, bả [ bì , bǒ , pō ]

8DDB, tổng 12 nét, bộ túc 足 (+5 nét)

Nghĩa: què chân, thọt chân

Xem thêm:

bang, tụ [ xiù ]

5CC0, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12