Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26995

UTF-8: E6A5B3

UTF-32: 6973

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mui4

Định nghĩa tiếng Anh: plums; prunes; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: バイ うめ

Tiếng Nhật (Kun): UME

Tiếng Nhật (On): BAI

Tiếng Hàn (Latinh): MAY

Quan Thoại: méi

Tiếng Việt:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hễ, hệ [ xǐ , xì ]

5338, tổng 2 nét, bộ hễ 匸 (+0 nét)

Nghĩa: che đậy

Xem thêm:

[ ]

709F, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Xem thêm:

bái, bả [ bài ]

77F2, tổng 20 nét, bộ thỉ 矢 (+15 nét)

Nghĩa: lùn, thấp

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng