
Thông tin ký tự
Bộ: thỉ ⽮(+15 nét) (cây tên, mũi tên)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 30706
UTF-8: E79FB2
UTF-32: 77F2
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lỗi Dương Đỗ Thiếu Lăng mộ kỳ 2 - (耒陽杜少陵墓其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Tước đài - (銅雀臺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa dịch đạo trung kỳ 2 - (桃花驛道中其二) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: