Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 構 - cấu | 構 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27083

UTF-8: E6A78B

UTF-32: 69CB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau3

Định nghĩa tiếng Anh: frame, building, structure

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: gòu,jué

Tiếng Nhật: コウ かまえる かまう かまえ

Tiếng Nhật (Kun): KAMAERU KAMAE KAMAU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: gòu

Âm thời Đường: gòu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

通信
thông tin

Xem thêm:

đàm [ tán ]

66C7, tổng 16 nét, bộ nhật 日 (+12 nét)

Nghĩa: mây chùm

Xem thêm:

后帝
hậu đế
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt mè