Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27088

UTF-8: E6A790

UTF-32: 69D0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waai4

Định nghĩa tiếng Anh: locust tree

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huái

Tiếng Nhật: カイ えんじゅ

Tiếng Nhật (Kun): ENJU

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KOY

Quan Thoại: huái

Âm thời Đường: hiəi huɛi

Tiếng Việt: hoè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiệp, tiệp [ jiā , xiá , xié ]

631F, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cắp, xách, xốc, gắp ; 2. cậy, nhờ, dựa vào ; 3. cái đũa

Xem thêm:

梢梢
sao sao

Mời xem:

Bính Tý 1996 nam mạng