Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27088

UTF-8: E6A790

UTF-32: 69D0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waai4

Định nghĩa tiếng Anh: locust tree

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huái

Tiếng Nhật: カイ えんじゅ

Tiếng Nhật (Kun): ENJU

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KOY

Quan Thoại: huái

Âm thời Đường: hiəi huɛi

Tiếng Việt: hoè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nao [ náo ]

8B4A, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Nghĩa: kêu la ầm ĩ

Xem thêm:

chí, truy [ zì ]

80FE, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thái ; 2. thịt đã thái

Xem thêm:

đái, đới [ dài ]

5E26, tổng 9 nét, bộ cân 巾 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đều ; 2. đai, dây, dải, thắt lưng ; 3. mang, đeo

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng