Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27107

UTF-8: E6A7A3

UTF-32: 69E3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Pinyin: ,guī

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Tiếng Việt: ghế

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bàng, lung [ páng ]

9F90, tổng 19 nét, bộ nghiễm 广 (+16 nét), long 龍 (+3 nét)

Nghĩa: 1. nhiều ; 2. khổng lồ ; 3. rối rắm ; 4. họ Bàng

Xem thêm:

phi [ fēi ]

9A11, tổng 18 nét, bộ mã 馬 (+8 nét)

Nghĩa: con ngựa đóng phía ngoài trong xe tứ mã

Xem thêm:

dạng [ yáng , yǎng ]

8746, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: loài sâu hại lúa

Quảng Cáo

hat ke