
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+11 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 27112
UTF-8: E6A7A8
UTF-32: 69E8
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: gwok3
Định nghĩa tiếng Anh: outer-coffin
Tiếng Nhật: カク
Tiếng Nhật (Kun): SOTOHITSUGI
Tiếng Nhật (On): KAKU
Tiếng Hàn (Latinh): KWAK
Quan Thoại: guǒ
Tiếng Việt: quạch
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
My trung mạn hứng (縻中漫興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển ThủXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du