Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27122

UTF-8: E6A7B2

UTF-32: 69F2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: huk6

Định nghĩa tiếng Anh: type of oak

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: コク ゴク かしわ

Tiếng Nhật (Kun): KASHIWA

Tiếng Nhật (On): KOKU

Tiếng Hàn (Latinh): KOK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bao, bầu [ ]

88E6, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Xem thêm:

huỳnh, oánh, uynh [ jiōng , yíng , yìng ]

7005, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 (+15 nét)

Nghĩa: trong, trong leo lẻo, trong vắt

Xem thêm:

kiểu [ jiǎo ]

76A6, tổng 18 nét, bộ bạch 白 (+13 nét)

Nghĩa: sáng tỏ, sáng rõ

Quảng Cáo

đỗ thái nam