Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28530

UTF-8: E6BDB2

UTF-32: 6F72

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saau3

Định nghĩa tiếng Anh: driving rain; to sprinkle

Pinyin: shào

Tiếng Nhật: ソウ ショウ

Quan Thoại: shào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hiềm, khiếp, khiết, khiểm [ qiàn , qiè ]

614A, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: không hài lòng, không thích

Xem thêm:

quật [ jué ]

6398, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: đào lên

Xem thêm:

lễ [ ]

76E0, tổng 14 nét, bộ mẫn 皿 (+9 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 12