Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 槹

槹

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27129

UTF-8: E6A7B9

UTF-32: 69F9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gou1

Định nghĩa tiếng Anh: spar; well-sweep

Tiếng Hàn (Hangul): 고:1

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: gāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lăng [ líng ]

9675, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Nghĩa: 1. gò, đồi ; 2. mộ của vua ; 3. bỏ nát

Quảng Cáo

kính quận 12