
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+11 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 27133
UTF-8: E6A7BD
UTF-32: 69FD
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký hữu (Hồng Sơn sơn nguyệt nhất luân minh) - (寄友(鴻山山月一輪明)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Sáu xứ - (Mahàsalàyatanika sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: