Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 彈

彈

Thông tin ký tự

Bộ: cung ⼸(+12 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24392

UTF-8: E5BD88

UTF-32: 5F48

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daan6

Định nghĩa tiếng Anh: pellet, bullet, shot, shell

Tiếng Hàn (Hangul): 탄:0E

Pinyin: dàn,tán

Tiếng Nhật: タン ダン ひく

Tiếng Nhật (Kun): TAMA HAZUMU HIKU

Tiếng Nhật (On): DAN

Tiếng Hàn (Latinh): THAN

Quan Thoại: dàn

Âm thời Đường: *dhɑn dhɑ̀n

Tiếng Việt: đàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thao [ dí , tāo ]

7EE6, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: dây bằng sợi tơ

Quảng Cáo

cửa kính quận 4