
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+11 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 27136
UTF-8: E6A880
UTF-32: 6A00
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tăng Chi Bộ Kinh - (Aṅguttara-nikāya) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: