Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 褡 - áp | đáp | 褡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+1 nét) (áo)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35105

UTF-8: E8A4A1

UTF-32: 8921

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daap3

Định nghĩa tiếng Anh: girdle; loincloth; pouch, bag

Pinyin:

Tiếng Nhật: トウ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

thị [ shì ]

662F, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: 1. là ; 2. đúng

Xem thêm:

巨子
cự tử

Xem thêm:

月旦評
nguyệt đán bình
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài