
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+1 nét) (áo)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 35105
UTF-8: E8A4A1
UTF-32: 8921
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thăng Long kỳ 2 - (昇龍其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh A-sá-nang-chi - (Atànàtiya sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật