Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27151

UTF-8: E6A88F

UTF-32: 6A0F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi4

Định nghĩa tiếng Anh: sedan

Pinyin: lěi,léi

Tiếng Nhật: ルイ かんじき

Tiếng Nhật (Kun): HACHI

Tiếng Nhật (On): RUI RU

Quan Thoại: lěi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

機關
cơ quan

Xem thêm:

công [ gōng ]

516C, tổng 4 nét, bộ bát 八 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cân bằng ; 2. chung ; 3. cụ, ông ; 4. tước Công (to nhất trong 5 tước) ; 5. con đực (ngược với: mẫu 母)

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng