Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27151

UTF-8: E6A88F

UTF-32: 6A0F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi4

Định nghĩa tiếng Anh: sedan

Pinyin: lěi,léi

Tiếng Nhật: ルイ かんじき

Tiếng Nhật (Kun): HACHI

Tiếng Nhật (On): RUI RU

Quan Thoại: lěi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thao, tháo [ cāo , cào ]

64CD, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cầm, nắm ; 2. giữ gìn ; 3. nói ; 4. tập; 1. phẩm chất, tiết tháo ; 2. khúc đàn

Xem thêm:

li, ly, mao [ lí , máo ]

6C02, tổng 15 nét, bộ mao 毛 (+11 nét)

Nghĩa: 1. (xem: mao ngưu 牛,牛) ; 2. đuôi ngựa ; 3. lông dài

Quảng Cáo

Xem tử vi