Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 樞使
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

士庶
sĩ thứ

Xem thêm:

kí, ký [ jì ]

5BC4, tổng 11 nét, bộ miên 宀 (+8 nét)

Nghĩa: phó thác, gửi

Xem thêm:

trất [ jié , zhì ]

6ADB, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cái lược ; 2. chải tóc

Quảng Cáo

từ điển chữ nôm