Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 橂

橂

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27202

UTF-8: E6A982

UTF-32: 6A42

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: din6

Pinyin: diàn

Tiếng Nhật: テン デン

Quan Thoại: diàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phiến [ shān , shàn ]

717D, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Nghĩa: 1. quạt cho lửa cháy ; 2. giúp kẻ ác

Xem thêm:

thấu, tấu [ còu , zòu ]

63CD, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đánh đập ai ; 2. đập vỡ, làm vỡ

Xem thêm:

thanh [ qīng ]

570A, tổng 11 nét, bộ vi 囗 (+8 nét)

Nghĩa: cái chò, chuồng xí

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 9