Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 橂

橂

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27202

UTF-8: E6A982

UTF-32: 6A42

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: din6

Pinyin: diàn

Tiếng Nhật: テン デン

Quan Thoại: diàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đổ phạm - (賭犯) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tố [ shuò , sù ]

6EAF, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: ngoi lên, bơi ngược dòng

Xem thêm:

điểu [ niǎo ]

8311, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: cây điểu (một thứ cây mọc từng bụi như cỏ thố ty)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7