Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 橄

橄

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27204

UTF-8: E6A984

UTF-32: 6A44

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gam2

Định nghĩa tiếng Anh: olive

Tiếng Hàn (Hangul): 감:0N

Pinyin: gǎn

Tiếng Nhật: カン

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAM

Quan Thoại: gǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ế [ yì ]

7796, tổng 16 nét, bộ mục 目 (+11 nét)

Nghĩa: màng mắt

Xem thêm:

三采
tam thể

Xem thêm:

phiếu [ piǎo ]

76AB, tổng 20 nét, bộ bạch 白 (+15 nét)

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng