Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27204

UTF-8: E6A984

UTF-32: 6A44

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gam2

Định nghĩa tiếng Anh: olive

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: gǎn

Tiếng Nhật: カン

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAM

Quan Thoại: gǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bị [ bèi ]

9781, tổng 14 nét, bộ cách 革 (+5 nét)

Xem thêm:

giảo, tiễu [ jiǎo ]

528B, tổng 15 nét, bộ đao 刀 (+13 nét)

Nghĩa: chặt đứt, cắt đứt

Quảng Cáo

nhôm kính quận 3