Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 橄 - cảm | 橄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27204

UTF-8: E6A984

UTF-32: 6A44

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gam2

Định nghĩa tiếng Anh: olive

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: gǎn

Tiếng Nhật: カン

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAM

Quan Thoại: gǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

diêm, nguy, quỵ, thiềm [ ]

5383, tổng 4 nét, bộ hán 厂 (+2 nét)

Xem thêm:

[ yuān ]

68E9, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Xem thêm:

suyễn, xuẩn [ chūn ]

877D, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tu vi 2025