Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+5 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24613

UTF-8: E680A5

UTF-32: 6025

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gap1

Định nghĩa tiếng Anh: quick, quickly; urgent, pressing

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: キュウ コウ いそぐ きびしい

Tiếng Nhật (Kun): ISOGU

Tiếng Nhật (On): KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): KUP

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *gyip

Tiếng Việt: cấp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6077, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Xem thêm:

điều [ tiáo ]

9797, tổng 15 nét, bộ cách 革 (+6 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức