Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27225

UTF-8: E6A999

UTF-32: 6A59

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caang2

Định nghĩa tiếng Anh: orange

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chéng,dèng

Tiếng Nhật: トウ だいだい

Tiếng Nhật (Kun): DAIDAI

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TUNG CUNG

Quan Thoại: chéng

Âm thời Đường: djhɛng

Tiếng Việt: chanh

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

linh [ ]

5B41, tổng 20 nét, bộ nữ 女 (+17 nét)

Xem thêm:

lịch [ lì ]

85F6, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Nghĩa: (xem: đình lịch 藶,苈)

Xem thêm:

[ ]

9E76, tổng 15 nét, bộ lỗ 鹵 (+4 nét)

Quảng Cáo

tháo lắp tủ