Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27234

UTF-8: E6A9A2

UTF-32: 6A62

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to5

Định nghĩa tiếng Anh: oval-shaped, elliptical, tubular

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tuǒ,duǒ

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KOBANGA

Tiếng Nhật (On): DA

Tiếng Hàn (Latinh): THA

Quan Thoại: tuǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9113, tổng 12 nét, bộ ấp 邑 (+10 nét)

Xem thêm:

bì, phi [ ]

6BDE, tổng 8 nét, bộ mao 毛 (+4 nét)

Quảng Cáo

trẻ con thích ăn món gì