Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 檥

檥

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+13 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 27301

UTF-8: E6AAA5

UTF-32: 6AA5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai5

Định nghĩa tiếng Anh: (variant of 艤) to moor a boat to the bank

Pinyin: yǐ

Tiếng Nhật: ギ ガ イ

Tiếng Nhật (Kun): FUNAYOSOOI

Tiếng Nhật (On): GI GA

Quan Thoại: yǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

loan [ luán ]

9E3E, tổng 11 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: 1. chim phượng cái ; 2. cái chuông nhỏ

Xem thêm:

thiếp [ tiē ]

8CBC, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: 1. dán ; 2. áp sát, men theo ; 3. cho thêm, trợ cấp, bù thêm

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng