Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 櫟 - dược | lao | lịch | 櫟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+15 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 27359

UTF-8: E6AB9F

UTF-32: 6ADF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lik1

Định nghĩa tiếng Anh: chestnut-leaved oak; oak

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,luò,yuè

Tiếng Nhật: レキ ロウ ヤク リャク ラク シャク くぬぎ

Tiếng Nhật (Kun): KUNUGI

Tiếng Nhật (On): REKI ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LYEK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: lác

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

彼啬斯丰
bỉ sắc tư phong

Xem thêm:

良江
lương giang

Xem thêm:

大衣
đại y
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng