Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+7 nét) (mắt)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30533

UTF-8: E79D85

UTF-32: 7745

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hon6

Định nghĩa tiếng Anh: big-eyed

Pinyin: hàn

Tiếng Nhật: カン ガン ゲン

Tiếng Nhật (On): KAN GEN GAN

Quan Thoại: hàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hi, hy, hý [ xī ]

550F, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: sụt sịt, sùi sụt, khóc không thành tiếng

Xem thêm:

noãn [ nuǎn ]

992A, tổng 17 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Nghĩa: đồ ăn bên nhà gái gởi cho sau khi cô dâu đã xuất giá ba ngày (thời xưa)

Xem thêm:

mỗ [ mǒu ]

67D0, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: (dùng làm tiếng đệm khi xưng hô)

Quảng Cáo

bột sắn dây