Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+16 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 27372

UTF-8: E6ABAC

UTF-32: 6AEC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can3

Định nghĩa tiếng Anh: coffin; tung tree

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chèn,qìn,guàn

Tiếng Nhật: シン カン ひつぎ

Tiếng Nhật (Kun): HITSUGI

Tiếng Nhật (On): SHIN KAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHIN

Quan Thoại: chèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thác, thước, tích [ cuò , què ]

788F, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Nghĩa: (tên người, xem: thạch thác 碏); 1. cung kính ; 2. đá tạp sắc

Xem thêm:

nghệ [ ài , yì ]

4E42, tổng 2 nét, bộ triệt 丿 (+1 nét)

Nghĩa: 1. cắt cỏ ; 2. cai trị được dân yên ; 3. tài giỏi

Xem thêm:

[ hù ]

9CE0, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+13 nét)

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nữ Mạng