Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 櫰

櫰

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+16 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 27376

UTF-8: E6ABB0

UTF-32: 6AF0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waai4

Pinyin: huái,guī

Tiếng Nhật: カイ エ ケ

Tiếng Nhật (Kun): INUENJU

Tiếng Nhật (On): KAI E

Quan Thoại: huái

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

包庇
bao tý

Xem thêm:

lưu [ liú , liǔ ]

7571, tổng 12 nét, bộ điền 田 (+7 nét)

Nghĩa: lưu giữ, ở lại

Quảng Cáo

evdic