Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 櫳 - long | lung | 櫳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+16 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 27379

UTF-8: E6ABB3

UTF-32: 6AF3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Định nghĩa tiếng Anh: cage, pen; set of bars

Pinyin: lóng

Tiếng Nhật: ロウ おり

Quan Thoại: lóng

Âm thời Đường: lung

Tiếng Việt: trồng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tất [ ]

93CE, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Xem thêm:

佳耦
giai ngẫu

Xem thêm:

mật [ ]

6EF5, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đỗ thái nam