Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tỷ (+0 nét) (so sánh)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 27604

UTF-8: E6AF94

UTF-32: 6BD4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei2

Định nghĩa tiếng Anh: to compare, liken; comparison; than; hexagram

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,,,

Tiếng Nhật: ヒツ ビチ くらべる ころ ころおい たぐう たぐえる ならび ならぶ ならべる

Tiếng Nhật (Kun): KURABERU NARABU NARABERU

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *bǐ bhi

Tiếng Việt: tỉ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trại, tí, tý, xải [ zì ]

7725, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: vành mắt

Xem thêm:

sa, ta, toa [ shā , suī , suō ]

838E, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: con giọt sành; cỏ gấu, củ gấu (dùng làm thuốc)

Xem thêm:

động [ dòng ]

50CD, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: động đậy, cử động, hoạt động

Quảng Cáo

chữ nôm