Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+4 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27427

UTF-8: E6ACA3

UTF-32: 6B23

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/1/2025

Định nghĩa tiếng Anh: happy, joyous, delighted

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xīn

Tiếng Nhật: キン ゴン コン よろこぶ

Tiếng Nhật (Kun): YOROKOBU

Tiếng Nhật (On): GON KIN KON

Tiếng Hàn (Latinh): HUN

Quan Thoại: xīn

Âm thời Đường: xiən

Tiếng Việt: hân

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nữ Mạng