Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 欬 - khái | ái | 欬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+6 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27436

UTF-8: E6ACAC

UTF-32: 6B2C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kat1

Định nghĩa tiếng Anh: cough; sound of laughter

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kài,ài

Tiếng Nhật: ガイ カイ アイ しわぶき せき

Tiếng Nhật (Kun): SEKI

Tiếng Nhật (On): KAI KI GAI

Tiếng Hàn (Latinh): HAY

Quan Thoại: kài

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

即使
tức sử

Xem thêm:

外来
ngoại lai

Xem thêm:

mộc [ mù ]

6728, tổng 4 nét, bộ mộc 木 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cây, gỗ ; 2. mộc mạc, chất phác ; 3. sao Mộc

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh tráng sỉ