Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+6 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27436

UTF-8: E6ACAC

UTF-32: 6B2C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kat1

Định nghĩa tiếng Anh: cough; sound of laughter

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kài,ài

Tiếng Nhật: ガイ カイ アイ しわぶき せき

Tiếng Nhật (Kun): SEKI

Tiếng Nhật (On): KAI KI GAI

Tiếng Hàn (Latinh): HAY

Quan Thoại: kài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

陰霾
âm mai

Xem thêm:

[ ]

9140, tổng 18 nét, bộ ấp 邑 (+16 nét)

Xem thêm:

[ méi ]

9DA5, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Quảng Cáo

bói tử vi