Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+11 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27470

UTF-8: E6AD8E

UTF-32: 6B4E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taan3

Định nghĩa tiếng Anh: sigh, admire

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tàn

Tiếng Nhật: タン なげく なげき

Tiếng Nhật (Kun): NAGEKU

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): THAN

Quan Thoại: tàn

Âm thời Đường: *tɑn tɑ̀n

Tiếng Việt: thán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đán [ dàn ]

72DA, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 (+5 nét)

Xem thêm:

野歌
dã ca

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng