Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+7 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23478

UTF-8: E5AEB6

UTF-32: 5BB6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaa1

Định nghĩa tiếng Anh: house, home, residence; family

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiā,jià,jia,jie,

Tiếng Nhật: いえ いえする うち

Tiếng Nhật (Kun): IE YA UCHI

Tiếng Nhật (On): KA KE KO

Tiếng Hàn (Latinh): KA

Quan Thoại: jiā

Âm thời Đường: *ga

Tiếng Việt: gia

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bệ [ bì ]

6890, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: hàng rào

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân phú