Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 歐洲

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tảo giải - (早解) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Nhai thượng - (街上) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

bảo [ ]

99C2, tổng 14 nét, bộ mã 馬 (+4 nét)

Xem thêm:

bặc [ bó , fú ]

83D4, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: rau cải

Xem thêm:

cao [ gāo ]

6A70, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng