Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 殄

殄

Thông tin ký tự

Bộ: đãi ⽍(+5 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27524

UTF-8: E6AE84

UTF-32: 6B84

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tin5

Định nghĩa tiếng Anh: to end; to exterminate

Tiếng Hàn (Hangul): 진:0N

Pinyin: tiǎn

Tiếng Nhật: テン デン たつ つきる つくす たえる

Tiếng Nhật (Kun): TSUKIRU TAERU

Tiếng Nhật (On): TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CIN

Quan Thoại: tiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

爬梳
bà sơ

Xem thêm:

khiết, mã, mị [ miē , niè ]

4E5C, tổng 2 nét, bộ ất 乙 (+1 nét)

Nghĩa: 1. nheo mắt, lim dim mắt ; 2. họ Khiết

Xem thêm:

名貴
danh quý

Quảng Cáo

nhôm kính