Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 殏 - | 殏 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+7 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 27535

UTF-8: E6AE8F

UTF-32: 6B8F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau4

Pinyin: qiú

Tiếng Nhật: キュウ

Quan Thoại: qiú

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

白芍
bạch thược

Xem thêm:

địa [ dē , de , dì ]

5730, tổng 6 nét, bộ thổ 土 (+3 nét)

Nghĩa: 1. đất ; 2. địa vị

Xem thêm:

thiếp [ tiē ]

841C, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: tecpen, đipenten (hoá học)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10