Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+8 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27543

UTF-8: E6AE97

UTF-32: 6B97

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip3

Định nghĩa tiếng Anh: sickness; repeated

Pinyin: ,yàn,yān

Tiếng Nhật: ヨウ エン

Tiếng Nhật (Kun): YAMU

Tiếng Nhật (On): YOU OU EN

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đoá [ ]

6857, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Xem thêm:

đâu [ dōu ]

515C, tổng 11 nét, bộ nhân 儿 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đứng đằng sau ôm ; 2. (xem: đâu mâu 鍪)

Xem thêm:

犧牲
hy sinh

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 6