Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+8 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27543

UTF-8: E6AE97

UTF-32: 6B97

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip3

Định nghĩa tiếng Anh: sickness; repeated

Pinyin: ,yàn,yān

Tiếng Nhật: ヨウ エン

Tiếng Nhật (Kun): YAMU

Tiếng Nhật (On): YOU OU EN

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nãi, nễ [ nǎi ]

5B2D, tổng 17 nét, bộ nữ 女 (+14 nét)

Nghĩa: 1. đàn bà ; 2. vú ; 3. sữa

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng