Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+15 nét) (cỏ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 34281

UTF-8: E897A9

UTF-32: 85E9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan4

Định nghĩa tiếng Anh: fence; boundary; outlying border

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: fān,fán

Tiếng Nhật: ハン まがき

Tiếng Nhật (Kun): MAGAKI

Tiếng Nhật (On): HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PEN

Quan Thoại: fān

Âm thời Đường: bhiæn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

依案
y án

Xem thêm:

[ ]

3002, tổng 1 nét, bộ

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng