Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 殘紅

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cốt, hoạt [ gǔ , huá ]

6ED1, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. lưu thông, không ngừng ; 2. trơn, nhẵn ; 3. khôi hài, hài hước

Xem thêm:

uyên [ yuān ]

56E6, tổng 7 nét, bộ vi 囗 (+4 nét)

Xem thêm:

trữ [ zhǔ , zhù ]

8D2E, tổng 8 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: chứa cất

Quảng Cáo

sửa chữa nhà